Những thuật ngữ cầu cứu trong tiếng anh

sos
sos

Những thuật ngữ sau đây đã được tạo ra như là một phần của quá trình cải tiến liên tục của Uarenge đối với việc đào tạo học viên quản lý khẩn cấp, sự phát triển của tiếng anh trên toàn thế giới khiến cho các thuật ngữ này càng đóng vai trò quan trọng hơn trong cuộc sống.

Bảng thuật ngữ này bao gồm nhiều thuật ngữ tiếng anh cầu cứu khẩn cấp. Tuy nhiên, người dùng cũng nên tham khảo các dữ liệu và hướng dẫn của trung tâm Ielts Đình Lực cho các thuật ngữ có thể không được tìm thấy trong danh sách bên dưới.

Acceptable risk
Mức độ tổn thất tiềm tàng mà xã hội hoặc cộng đồng coi là chấp nhận được do các điều kiện xã hội, kinh tế, chính trị, văn hoá, kỹ thuật và môi trường hiện có.

Activation

Các quyết định và hành động được thực hiện để thực hiện một kế hoạch, một thủ tục hoặc để mở một trung tâm hoạt động khẩn cấp.

Approved

Được chính thức chấp nhận bởi một vị trí có thẩm quyền như Bộ trưởng, Tổng Giám đốc hoặc Trưởng Hội đồng Thành phố.

Authority having jurisdiction

Tổ chức (chính trị hoặc tư nhân), văn phòng, hoặc cá nhân chịu trách nhiệm phê duyệt kế hoạch, chương trình, thủ tục hoặc chi tiêu hoặc sở hữu thiết bị, tài liệu hoặc cơ sở.

Biological hazard

Vi rút, vi khuẩn, vi sinh vật, nấm, prion, độc tố sinh học hoặc độc tố nhỏ do các sinh vật gây ra có khả năng ảnh hưởng tiêu cực đến người, động vật, thực vật.

Business resumption

Quá trình khởi động lại các chức năng và dịch vụ kinh doanh sau một sự gián đoạn.

Catastrophe

Trường hợp khẩn cấp có tỷ lệ đặc biệt nghiêm trọng.

Command

Hành động chỉ đạo, đặt hàng, hoặc kiểm soát bởi thẩm quyền theo luật định, quy định, hoặc ủy quyền rõ ràng.

Communications

Các lời khuyên, chỉ thị, thông tin và tin nhắn được truyền đi.

Consequence

Kết quả của một sự kiện hoặc tình huống thể hiện bằng chất lượng hoặc số lượng, là mất mát, tổn thương hoặc bất lợi.

Critical response team (CRT)

Thuật ngữ này đề cập đến nhóm chịu trách nhiệm bắt đầu phản ứng nội bộ của tổ chức để đảm bảo an toàn cho nhân viên và bắt đầu sơ tán nếu cần trong quá trình gián đoạn dịch vụ.

Damage assessment

Thẩm định hoặc xác định tác động của thiên tai đối với người, tài sản, môi trường, nền kinh tế hoặc dịch vụ.

Disaster

Một sự gián đoạn nghiêm trọng đối với một khu vực bị ảnh hưởng, liên quan đến những ảnh hưởng rộng rãi đến con người, tài sản, môi trường hoặc kinh tế, vượt quá khả năng của một hoặc nhiều cộng đồng bị ảnh hưởng để đối phó với việc sử dụng các nguồn lực của họ.

Disaster area

Khu vực địa lý trong đó thiên tai đã xảy ra.

Dispatch

Chuyển động của một nguồn lực hoặc các nguồn lực theo yêu cầu cho nhiệm vụ được giao hoặc di chuyển hành chính từ vị trí này sang vị trí khác.

Donations management

Việc quản lý các khoản đóng góp (dịch vụ, quỹ, hàng hoá vật chất và tình nguyện viên) trong trường hợp khẩn cấp của bất kỳ cấp chính quyền nào nhằm mục đích cung cấp cho nạn nhân thảm họa với sự hỗ trợ càng nhiều càng tốt bằng cách cung cấp lời chào mời hiệu quả từ công chúng.

Emergency

Tình huống hoặc tình huống sắp xảy ra gây nguy hiểm cho các tỷ lệ lớn có thể dẫn đến tổn hại nghiêm trọng đến người hoặc thiệt hại đáng kể đối với tài sản và do sức mạnh của tự nhiên, bệnh tật hoặc nguy cơ sức khoẻ khác, tai nạn hoặc hành vi cố ý hay nói cách khác.

Emergency plan

Một kế hoạch được xây dựng và duy trì để chỉ đạo phản ứng từ bên ngoài hoặc nội bộ của tổ chức đối với trường hợp khẩn cấp.

Evaluation

Quá trình đánh giá hiệu quả của một chương trình quản lý khẩn cấp, kế hoạch hoặc thực hiện…

Hazard

Một hiện tượng, chất, hoạt động của con người hoặc tình trạng có thể gây tổn thương cho cuộc sống, tổn thương hoặc các ảnh hưởng sức khoẻ khác, thiệt hại về tài sản, mất sinh kế và dịch vụ, sự xáo trộn về xã hội và kinh tế, hoặc thiệt hại về môi trường. Những sự cố này có thể bao gồm sự cố tự nhiên, công nghệ hoặc gây ra bởi con người hoặc một số sự kết hợp này.

Hot zone

Là khu vực có thể xảy ra ô nhiễm. Các hoạt động chính được thực hiện trong lĩnh vực này là đánh giá rủi ro, kiểm soát việc phóng thích hoặc nguy hiểm và cứu hộ. Nhân viên làm việc trong khu vực nóng mang thiết bị bảo hộ cá nhân cao cấp cần thiết cho địa điểm đó.

Impact

Tác động tiêu cực của một tai nạn nguy hiểm đến người, tài sản, môi trường, nền kinh tế hoặc dịch vụ.

Incident

Sự xuất hiện hoặc sự kiện đòi hỏi phản ứng khẩn cấp để bảo vệ con người, tài sản, môi trường, nền kinh tế hoặc dịch vụ.

Prevention

Các hành động được thực hiện để ngăn chặn trường hợp khẩn cấp hoặc thiên tai xảy ra. Các hành động như vậy có thể bao gồm kiểm soát lập pháp, hạn chế vùng, các tiêu chuẩn quy trình hoạt động được cải thiện hoặc quản lý cơ sở hạ tầng quan trọng.

Recovery

Tiến trình khôi phục một cộng đồng bị ảnh hưởng đến mức độ hoạt động trước thiên tai. Điều này có thể bao gồm việc cung cấp hỗ trợ tài chính, sửa chữa các tòa nhà hoặc phục hồi môi trường.

Resilience

Khả năng chống lại, hấp thụ, tiếp nhận và phục hồi từ các ảnh hưởng của mối nguy một cách kịp thời và hiệu quả.

Resources

Đây là những nhân viên và các vật dụng chính của thiết bị, vật tư và phương tiện sẵn có hoặc có khả năng sẵn sàng cho việc phân công cho các hoạt động sự cố và cho trạng thái được duy trì. Tài nguyên được mô tả theo loại và có thể được sử dụng trong khả năng hoạt động hoặc hỗ trợ.

Restricted zone

Khu vực, trong đó các biện pháp kiểm soát phơi nhiễm có thể là cần thiết, dựa trên kết quả của giám sát hiện trường.

Risk

Sản phẩm của xác suất xảy ra một mối nguy hiểm và hậu quả của nó.

Severity

Mức độ gián đoạn hoặc thiệt hại liên quan đến một mối nguy hiểm.

Telecommunications

Là truyền dẫn hoặc nhận các thông báo, với mục đích truyền thông qua một khoảng cách nào đó, thông qua một loạt các hệ thống kỹ thuật bao gồm truyền thông vô tuyến và sóng vô tuyến, cũng như cáp quang, vệ tinh và Internet.

Threat

Một người, vật hoặc sự kiện có khả năng gây ra thiệt hại hoặc thiệt hại.

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.


*